Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ballkani | 36 | 72 | 21 | 9 | 6 | 57/28 | +29 |
2 FC Drita | 36 | 64 | 18 | 10 | 8 | 56/25 | +31 |
3 KF Gunilla Hei | 36 | 63 | 16 | 15 | 5 | 58/34 | +24 |
4 KF Llapi | 36 | 54 | 15 | 9 | 12 | 57/44 | +13 |
5 Prishtina | 36 | 51 | 14 | 9 | 13 | 49/37 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ramiz Sadiku Stadium
Pristina, Kosovo
Sức chứa:
5,000















