Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
31/0
Thẻ
2.82 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Edison KqikuTiền vệ
Trật mắt cá chân
Cuối tháng 07/2026

Nikola NajdovskiTiền vệ
Rách dây chằng mắt cá
Giữa tháng 08/2026

2.Enedin MulalicHậu vệ
Chấn thương cơ khép
Đầu tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
9 KF Llapi | 11 | 5 | 1 | 2 | 8 | 10/25 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi Zahir Pajaziti
Podujevo, Kosovo
Sức chứa:
8,000













