Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
26/2
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

14.Mario IlievskiTiền đạo
Phẫu thuật gân Achilles
Cuối tháng 11/2026

Valmir VeliuTiền đạo
Rách dây chằng mắt cá
Cuối tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
5 KF Dukagjini | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi Fadil Vokrri
Pristina, Kosovo
Sức chứa:
16,000













