Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
28/0
Thẻ
2.55 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Hamdi NamaniTiền vệ
Dãn dây chằng
Cuối tháng 02/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
5 KF Dukagjini | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi i Qytetit
Gilane, Kosovo
Sức chứa:
16,000














