Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
43/0
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
E. RrocaTiền vệ
42
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

2
B. KrasniqiHậu vệ
5.6

26
R. OvoukahokembaHậu vệ
5.5

93
K. NguenaTiền vệ
5.4

1
F. MalokuThủ môn
5.4
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Besar HalimiTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 10/2026

36.Ilir MustafaTiền vệ
Khởi phát đứt dây chằng trong khớp
Cuối tháng 11/2026

6.Hasan GomdaHậu vệ
Dãn dây chằng chéo
Cuối tháng 12/2026

Juan Camilo MesaHậu vệ
Dãn dây chằng
Cuối tháng 09/2027
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
5 KF Dukagjini | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi i Qytetit
Gilane, Kosovo
Sức chứa:
16,000














