Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
35/1
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

10
G RibeiroTiền đạo
251
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

9
V. SerebeTiền đạo
6.7

99
A. BerishaTiền đạo
6.6

12
Abou DossoHậu vệ
6.3

28
I. BatareloHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
6 FC Ballkani | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Suhareka City Stadium
Suwareka, Kosovo
Sức chứa:
3,000













