Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Drita | 36 | 66 | 20 | 6 | 10 | 50/35 | +15 |
2 Malisheva | 36 | 59 | 18 | 5 | 13 | 58/50 | +8 |
3 FC Ballkani | 36 | 58 | 17 | 7 | 12 | 61/41 | +20 |
4 KF Dukagjini | 36 | 51 | 13 | 12 | 11 | 42/36 | +6 |
5 KF Gunilla Hei | 36 | 51 | 14 | 9 | 13 | 47/48 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















