Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
2.27 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
14
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
37/1
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

7
K. UkaTiền đạo
360
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

2
A. VeliuHậu vệ
6.8

18
V. NafiuTiền đạo
6.5

20
A. PiraHậu vệ
6.4

1
I. AvdyliThủ môn
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
5 KF Dukagjini | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Liman Gegaj Stadium
Malisevo, Kosovo
Sức chứa:
1,800














