Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.85 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.15 bàn/Trận
29/2
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

98
M. MaliqiTiền đạo
111
Phút thi đấu
7
Phong độ

23
ZulfijiTiền đạo
6.3

1
E. LekajThủ môn
6.3

8
K. GashiTiền vệ
6.3

17
M. PefqeliTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
5 KF Dukagjini | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
18 June Stadium
Klina, Kosovo
Sức chứa:
1,000













