Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Drita | 33 | 67 | 18 | 13 | 2 | 53/21 | +32 |
2 Prishtina | 33 | 64 | 18 | 10 | 5 | 39/18 | +21 |
3 KF Llapi | 33 | 54 | 16 | 6 | 11 | 51/41 | +10 |
4 KF Trepca 89 | 33 | 53 | 14 | 11 | 8 | 41/25 | +16 |
9 Weil Raz Niemi | 33 | 42 | 9 | 15 | 9 | 27/29 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
City Stadium
Gjakova, Kosovo
Sức chứa:
6,000

















