Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ballkani | 36 | 73 | 20 | 13 | 3 | 62/32 | +30 |
2 FC Drita | 36 | 70 | 20 | 10 | 6 | 63/31 | +32 |
3 KF Gunilla Hei | 36 | 54 | 13 | 15 | 8 | 34/34 | 0 |
4 KF Dukagjini | 36 | 50 | 14 | 8 | 14 | 41/37 | +4 |
9 KF Trepca 89 | 36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46/62 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi Riza Lushta
Mitrovicë, Kosovo
Sức chứa:
12,000

















