Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.36 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

23
J. Herwijnen-
145
Phút thi đấu
4.2
Phong độ

7
J. DijkstraTiền đạo
3.8

20
S. SchalkwijkTiền đạo
3.7

21
D. WisselTiền đạo
3.6

17
E. FranseTiền đạo
3.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
17 VV Kloetinge | 11 | 7 | 1 | 4 | 6 | 16/29 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















