Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2.73 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

9
T. WaterinkTiền đạo
877
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

7
Bas BrussaardTiền đạo
6.7

17
S. V. BakelTiền đạo
6.6

-
T. LangeveldTiền đạo
6.3

10
W. DenDekkerTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
5 HHC Hardenberg | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 21/16 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Zuid
Groesbeek, Hà Lan
Sức chứa:
4,700
















