Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.73 bàn/Trận
18/1
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

17
VanMilTiền đạo
836
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

30
T. NoordhoffHậu vệ
6.6

9
T. DrexhageTiền đạo
6.1

7
Nick BroekhuizenTiền vệ
5.9

21
K. SlorTiền đạo
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
5 HHC Hardenberg | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 21/16 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Nieuw Zuid
Katwijk, Hà Lan
Sức chứa:
8,500
















