Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
16/1
Thẻ
1.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

24
G. DamenTiền vệ
856
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

11
Sidi JallohTiền đạo
6.5

7
Mouad HassanTiền đạo
6.3

2
F. KeukensHậu vệ
6.3

21
Z. DeurlooTiền đạo
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
5 HHC Hardenberg | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 21/16 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark de zwaaier
Werkendam, Hà Lan
Sức chứa:
2,500
















