Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
Q. DumayTiền vệ
697
Phút thi đấu
4.8
Phong độ

8
B. CampmanTiền vệ
4.5

10
R. SchulteTiền vệ
4.3

5
A. MoumouhHậu vệ
4.3

22
J. SchuurmanTiền vệ
4.3
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

23.B. Van GorkomHậu vệ
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 11/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
5 HHC Hardenberg | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 21/16 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark De Westmaat
Spakenburg, Hà Lan
Sức chứa:
20,000















