Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Katwijk | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 73/34 | +39 |
2 HHC Hardenberg | 34 | 62 | 19 | 5 | 10 | 58/43 | +15 |
3 Koninklijke HFC | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 54/39 | +15 |
4 Rijnsburgse Boys | 34 | 55 | 17 | 4 | 13 | 63/43 | +20 |
5 Jong Sparta Rotterdam Youth | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 57/49 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















