Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
V. VandenAnker-
71
Phút thi đấu
5.5
Phong độ

4
M. SteenvoordenHậu vệ
5.5

9
G. ZwikstraTiền đạo
5.4

23
T. ReindersTiền vệ
5

7
M. WitteveenTiền vệ
4.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
5 HHC Hardenberg | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 21/16 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
De Boshoek
Hardenberg, Hà Lan
Sức chứa:
4,500














