Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2.55 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.18 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Groenenboom-
1
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

19
S. EbiteTiền đạo
6.6

7
K. SallentTiền đạo
6.6

11
L. NieuwenhuijsTiền đạo
6.6

10
Mohamed OukhattouTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
11 Jong Sparta Rotterdam Youth | 11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 28/24 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sparta Stadium Het Kasteel
Rotterdam, Hà Lan
Sức chứa:
11,026














