Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
27
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

33
E. FiemawhleTiền đạo
70
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

5
R. LathouwersHậu vệ
6

45
P. Fosu-MensahHậu vệ
5.9

2
M. PloemHậu vệ
4.8

77
A. MorganHậu vệ
4.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
16 Koninklijke HFC | 11 | 9 | 2 | 3 | 6 | 13/21 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Complex Koninklijke HFC
Haarlem, Hà Lan
Sức chứa:
1,000













