Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
27/5
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
W. BeenTiền đạo
24
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

10
M. SuleimanTiền đạo
5.8

17
G. TieboschTiền vệ
5.3

4
D. MaatsenHậu vệ
5.2

7
G. KorteTiền đạo
5.2
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Levi BouwenseHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 12/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
10 Katwijk | 11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 15/22 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark De Krom
Katwijk, Hà Lan
Sức chứa:
6,000












