Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Drita | 33 | 67 | 18 | 13 | 2 | 53/21 | +32 |
2 Prishtina | 33 | 64 | 18 | 10 | 5 | 39/18 | +21 |
3 KF Llapi | 33 | 54 | 16 | 6 | 11 | 51/41 | +10 |
4 KF Trepca 89 | 33 | 53 | 14 | 11 | 8 | 41/25 | +16 |
12 Vllaznia Pozheran | 33 | 14 | 3 | 5 | 25 | 16/68 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ibrahim Kurteshi Stadium
Pozharan, Kosovo
Sức chứa:
1,600










