Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
2.05 bàn/Trận
18/1
Thẻ
0.9 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
Birta BirgisdottirTiền vệ
461
Phút thi đấu
0
Phong độ

34
Anika JonsdottirHậu vệ

16
Johanna HalldorsdottirTiền vệ

27
T. SigfusdottirTiền đạo

21
I. SigtryggsdottirTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
9 Vikingur Reykjavik (nữ) | 18 | 20 | 6 | 2 | 10 | 27/38 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước


















