Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
12/1
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
K. DuongTiền vệ
120
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

16
Þ. Ágústsdóttir
6.7

19
L. Van BemmelTiền đạo
6.5

18
K. D. ÁrnadóttirTiền vệ
6.4

14
H. HalldórsdóttirTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
5 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 24/27 | -3 |
Các mùa giải trước












