Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
28/0
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
B. JohannsdottirTiền đạo
1.516
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
Asthildur AtladottirTiền vệ

12
B. EymundsdottirThủ môn

8
L. IngibjorgragnarsdottirTiền vệ

7
Fanney JohannesdottirTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
5 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 24/27 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước

















