Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

29
A. HauksdottirTiền vệ
351
Phút thi đấu
0
Phong độ

41
Ingibjorg Magnusdottir

13
Deja SandovalHậu vệ

8
Helena ErringtonTiền vệ

37
Jonina LinnetHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
5 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 24/27 | -3 |
Các mùa giải trước












