Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
2 bàn/Trận
22/0
Thẻ
0.96 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
I. Orvarsdottir-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
SindradottirTiền vệ

12
Isey OrvarsdottirThủ môn

13
S. VoitaneTiền đạo

14
O. ŠevcovaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
5 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 24/27 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hásteinsvöllur
Vestmannaeyjar, Iceland
Sức chứa:
3,540
















