Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Viitorul Constanta | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 39/22 | +17 |
2 Steaua Bucuresti | 26 | 47 | 13 | 8 | 5 | 34/22 | +12 |
3 FC Astra Giurgiu | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 32/28 | +4 |
4 CFR Cluj | 26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 42/23 | +19 |
5 Craiova | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 36/26 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











