Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Steaua Bucuresti | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 57/22 | +35 |
2 CFR Cluj | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 42/15 | +27 |
3 Craiova | 30 | 58 | 16 | 10 | 4 | 33/14 | +19 |
4 Sepsi OSK | 30 | 45 | 10 | 15 | 5 | 43/31 | +12 |
13 FC Viitorul Constanta | 30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 36/37 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Viitorul
Ovidiu, Romania
Sức chứa:
4,500




















