Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
14
Bàn thua
7 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petrolul Ploiesti | 19 | 49 | 16 | 1 | 2 | 41/7 | +34 |
2 Cluj | 19 | 42 | 14 | 0 | 5 | 34/14 | +20 |
3 Hermannstadt | 19 | 41 | 12 | 5 | 2 | 41/15 | +26 |
4 Steaua Bucureti | 19 | 37 | 11 | 4 | 4 | 31/13 | +18 |
20 FC Astra Giurgiu | 19 | -1 | 5 | 4 | 10 | 21/32 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Marin Anastasovici
Giurgiu, Romania
Sức chứa:
8,500





















