Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

73
K. MuharTiền vệ
360
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
D. BirligeaTiền đạo
7

-
O. PopescuTiền vệ
6.7

7
M. KorenicaTiền đạo
6.6

-
F. TănaseTiền vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Siyabonga NgezanaHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 07/2026

6.Andrei DăncușHậu vệ
Chấn thương bàn tay
Đầu tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Bucuresti | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 29/9 | +20 |
2 Craiova | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Rapid Bucuresti | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 21/13 | +8 |
4 Petrolul Ploiesti | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 18/17 | +1 |
6 Steaua Bucuresti | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 20/19 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Arena Națională
Bucharest, Romania
Sức chứa:
55,634


















