Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
29/0
Thẻ
1.61 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
K. MuharTiền vệ
432
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

-
L. ZahovićTiền đạo
6.7

19
S. BuşTiền đạo
6.7

8
A. FicaTiền vệ
6.6

11
A. CordeaTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Bucuresti | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 29/9 | +20 |
2 Craiova | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Rapid Bucuresti | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 21/13 | +8 |
4 Petrolul Ploiesti | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 18/17 | +1 |
9 CFR Cluj | 13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 19/20 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Dr. Constantin Rădulescu
Cluj Napoca, Romania
Sức chứa:
22,198



















