Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.87 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

22
Sigridur GudmunsdottirTiền vệ
1.286
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
R. KjartansdottirTiền vệ

14
Sierra LeliiTiền vệ

6
Rosey BjorgvinsdottirHậu vệ

77
N. Andreudottir
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
5 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 24/27 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước















