Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.44 bàn/Trận
72/4
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Bustamante-
1
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

-
A. SánchezHậu vệ
5.3

1
J. BigoThủ môn
5.2

6
A. BaldiTiền vệ
5.1

4
B. AguilarHậu vệ
4.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
5 Ferrocarril Midland | 35 | 54 | 15 | 9 | 11 | 43/29 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio 20 de Octubre
Tristan Suarez, Argentina
Sức chứa:
15,000
















