Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
29
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
71/2
Thẻ
2.09 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. Muia-
124
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

-
F. GonzalezHậu vệ
6.2

-
E. PorroHậu vệ
6.1

6
L. RecaldeHậu vệ
6

-
M. RogoskiTiền vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
5 Ferrocarril Midland | 35 | 54 | 15 | 9 | 11 | 43/29 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ciudad de Libertad
Libertad, Argentina
Sức chứa:
15,000

















