Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
34
Bàn thua
0.97 bàn/Trận
69/5
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

9
A. Gabriel QuintanaTiền đạo
2.651
Phút thi đấu
4.5
Phong độ

11
F. RomeroTiền vệ
4.4

-
N. PrevitaliTiền vệ
4.3

18
I. RodriguezTiền đạo
4.2

1
J. RagoThủ môn
4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
5 Ferrocarril Midland | 35 | 54 | 15 | 9 | 11 | 43/29 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Don Leon Kolbovsky
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
14,000
















