Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
29
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
108/4
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
33
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. AguinagaldeHậu vệ
2.970
Phút thi đấu
5.5
Phong độ

-
Lorenzo MontiTiền vệ
5.4

9
M. EcheverríaTiền đạo
5.3

5
F. DiazTiền vệ
5.3

-
O. OliverosTiền đạo
5.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
5 Ferrocarril Midland | 35 | 54 | 15 | 9 | 11 | 43/29 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Alfredo Beranger
Turdera, Argentina
Sức chứa:
13,800



















