Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.49 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.26 bàn/Trận
59/5
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
35
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

2
G. CosaroHậu vệ
3.027
Phút thi đấu
5
Phong độ

11
O. BianchiTiền đạo
5

1
M. ÁlvarezThủ môn
4.9

14
D. MinervinoHậu vệ
4.7

6
N. DemateiHậu vệ
4.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
5 Ferrocarril Midland | 35 | 54 | 15 | 9 | 11 | 43/29 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio 23 de Agosto
San Salvador de Jujuy, Argentina
Sức chứa:
25,000

















