Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
A. S. ÁsgrímsdóttirHậu vệ
84
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
L. LapomardaHậu vệ

3
N. Reynisdottir

9
K. SigurgeirsdottirTiền vệ

27
N. Elmarsdottir
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
10 Thor KA Akureyri (nữ) | 18 | 19 | 5 | 4 | 9 | 24/28 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước


















