Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/2
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JaPS | 22 | 55 | 18 | 1 | 3 | 69/28 | +41 |
2 PEPO Lappeenranta | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 53/21 | +32 |
3 Atlantis | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 48/24 | +24 |
4 Lahden Reipas | 22 | 32 | 9 | 5 | 8 | 32/29 | +3 |
5 Käpylän Pallo | 22 | 29 | 9 | 2 | 11 | 37/33 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















