Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.52 bàn/Trận
52/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

21
C. KatashiraTiền đạo
56
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
V. KetonenTiền vệ

25
O. ValtoHậu vệ

13
A. SainioHậu vệ

20
H. ÖlanderHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KTP | 27 | 59 | 18 | 5 | 4 | 48/26 | +22 |
2 Pallokerho-35 | 27 | 52 | 15 | 7 | 5 | 44/23 | +21 |
3 Haka | 27 | 47 | 14 | 5 | 8 | 51/31 | +20 |
4 JIPPO | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 38/22 | +16 |
5 JaPS | 27 | 38 | 12 | 2 | 13 | 25/41 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Jarvenpaan keskuskentta
Jarvenpaa, Phần Lan
Sức chứa:
500

















