Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
46/0
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
A. HakalaThủ môn
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
E. Kuparinen

11
Y. BelhoutTiền vệ

13
V. RattoThủ môn

16
Onni PellikkaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiffen Helsinki | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 41/24 | +17 |
2 PEPO Lappeenranta | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 36/23 | +13 |
3 Atlantis | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 62/44 | +18 |
4 HIFK | 18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 39/33 | +6 |
7 Lahden Reipas | 18 | 23 | 7 | 2 | 9 | 35/35 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lahden kisapuisto
Lahti, Phần Lan
Sức chứa:
4,003













