Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
71
Bàn thắng
3.09 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
51
Bàn thua
2.22 bàn/Trận
43/0
Thẻ
1.87 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

91
A. AbdulaiThủ môn
1.170
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
S. SalauTiền vệ

5
V. SevcencoHậu vệ

24
D. NworahTiền vệ

31
Roni KoivuharjuTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiffen Helsinki | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 41/24 | +17 |
2 PEPO Lappeenranta | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 36/23 | +13 |
3 Atlantis | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 62/44 | +18 |
4 HIFK | 18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 39/33 | +6 |
5 HPS | 18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 39/41 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












