Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.76 bàn/Trận
63/2
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
S. HerronenTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

35
O. BrusiinThủ môn

8
R. HuhtamäkiTiền vệ

15
A. PastinenHậu vệ

18
E. JantunenHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KTP | 27 | 59 | 18 | 5 | 4 | 48/26 | +22 |
2 Pallokerho-35 | 27 | 52 | 15 | 7 | 5 | 44/23 | +21 |
3 Haka | 27 | 47 | 14 | 5 | 8 | 51/31 | +20 |
4 JIPPO | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 38/22 | +16 |
9 Käpylän Pallo | 27 | 25 | 6 | 7 | 14 | 33/49 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Max Westerberg Areena
Helsinki, Phần Lan
Sức chứa:
800

















