Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.06 bàn/Trận
106/8
Thẻ
3.26 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. DiarteHậu vệ
1.357
Phút thi đấu
6
Phong độ

20
D. DiellosTiền đạo
6

6
E. ParnisariHậu vệ
5.8

-
F. PonsTiền đạo
5.6

5
S. BriñoneTiền vệ
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
10 San Martin Tucuman | 35 | 46 | 11 | 13 | 11 | 39/37 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio La Ciudadela
San Miguel de Tucuman, Argentina
Sức chứa:
28,500


















