Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.06 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
35
Bàn thua
1 bàn/Trận
78/6
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

-
H. ZulianiHậu vệ
2.552
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

5
D. MercadoTiền vệ
6.2

-
M. CoccaHậu vệ
5.6

9
N. FunezTiền đạo
5.6

2
M. OsoresHậu vệ
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
9 San Martin San Juan | 35 | 48 | 12 | 12 | 11 | 37/35 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ingeniero Hilario Sánchez
San Juan, Argentina
Sức chứa:
26,500



















