Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
32/4
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. Velásquez-
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. Gaitán

-
W. WilsonHậu vệ

-
A. Mendieta

-
A. Ortiz
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Managua FC | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 42/15 | +27 |
2 Diriangen | 14 | 33 | 10 | 3 | 1 | 29/14 | +15 |
3 Real Esteli | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 25/13 | +12 |
4 UNAN Managua | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 17/15 | +2 |
8 San Marcos FC | 14 | 12 | 3 | 3 | 8 | 14/22 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












