Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
13/1
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
Ignacio ArtolaHậu vệ
112
Phút thi đấu
7
Phong độ

11
J. BarreraTiền vệ
6.8

8
H. ArandaTiền vệ
6.7

1
J. AcostaThủ môn
6.7

7
B. BonillaTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
5 Matagalpa FC | 18 | 22 | 5 | 7 | 6 | 30/24 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Independencia
Esteli, Nicaragua
Sức chứa:
4,800











