Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
8/1
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

21
B. BarjaTiền đạo
213
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

10
M. GalvalizTiền vệ
6.8

9
L. CoronelTiền vệ
6.6

7
H. RojasTiền đạo
6.6

11
L. OrellanoTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
5 Matagalpa FC | 18 | 22 | 5 | 7 | 6 | 30/24 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Cacique Diriangen
Diriamba, Nicaragua
Sức chứa:
8,000














