Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
93/10
Thẻ
3.03 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. TreminioTiền đạo
562
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. SotoTiền vệ

-
J. CalderonHậu vệ

-
J. IngramHậu vệ

-
J. PerézTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
8 UNAN Managua | 18 | 16 | 4 | 4 | 10 | 21/34 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nicaragua National Football Stadium
Managua, Nicaragua
Sức chứa:
20,000












